Giới từ & Vị tríA1

Прийменники місця

Розташування: ở, trên, dưới, trong, ngoài

Мета навчання

Може описувати розташування

Навички для іспиту:Nghe hiểuNói

Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?

Sách ở trên bàn.

Книга на столі.

Con mèo ở dưới ghế.

Кіт під стільцем.

Nhà vệ sinh ở đâu?

Де туалет?

Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?

Giới từ nơi chốn — Location Prepositions

Vietnamese location words describe spatial relationships.

WordMeaningExample
at/in (location)Tôi nhà. (I'm at home.)
trênon/aboveTrên bàn. (On the table.)
dướiunder/belowDưới ghế. (Under the chair.)
tronginside/inTrong phòng. (In the room.)
ngoàioutsideNgoài sân. (Outside in the yard.)
trướcin front of/beforeTrước nhà. (In front of the house.)
saubehind/afterSau nhà. (Behind the house.)
bên cạnhbeside/next toBên cạnh nhà hàng. (Next to the restaurant.)
giữabetween/middleGiữa hai cây. (Between two trees.)
Location prepositions are fairly intuitive but ở usage differs from English 'at/in'. All learners: The main challenge is that ở serves as both 'at' and 'in' for general location. ở nhà = at home, ở Việt Nam = in Vietnam.

Типові помилки

Used wrong location word

trên = on/above, dưới = under/below, trong = inside, ngoài = outside, trước = front, sau = behind.

Sách ở trên bàn.

Книга на столі.

ở trên = на. ở + напрямок.

Con mèo ở dưới ghế.

Кіт під стільцем.

ở dưới = під.

Nhà vệ sinh ở đâu?

Де туалет?

ở đâu = де? Важлива фраза!

Практикувати в курсі

Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1

A1 Курс
← Назад до тем