PolyglotGym
Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Đăng nhậpTạo tài khoản
Khóa họcNgữ phápTừ vựng

Thêm

Thư việnCộng đồng

Ngôn ngữ giao diện

Tạo tài khoảnĐăng nhập
PolyglotGym
Tất cả ngôn ngữKhóa họcNgữ pháp

Tải ứng dụng

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play
PolyglotGym

Học tiếng Tây Ban Nha trực tuyến với các khóa học tương tác, luyện từ vựng và nhiều hơn nữa.

Học

  • Tất cả ngôn ngữ
  • Khóa học
  • Ngữ pháp
  • Từ vựng
  • Liên kết từ vựng

Cộng đồng

  • Thư viện
  • Diễn đàn
  • Câu lạc bộ

Tải ứng dụng

Học mọi lúc mọi nơi

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play

© 2026 PolyglotGym. Bảo lưu mọi quyền

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Khóa học A1

Spanish A1 food and restaurant collection

Food, drinks, menus, ordering, paying, and restaurant phrases. This public Spanish A1 collection gives learners crawlable topic guidance, example practice prompts, and links into PolyglotGym exercises.

Nhận biết

Đọc và nhận biết các từ cốt lõi tiếng Tiếng Tây Ban Nha cho food and restaurant.

Sử dụng

Tạo các câu ngắn cấp A1 về food and restaurant.

Ôn tập

Ôn lại các cụm từ khó trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha từ bộ này.

Gợi ý luyện tập với AI

  • Luyện tập các cụm từ Tiếng Tây Ban Nha về Restaurant trong năm phút.
  • Cho tôi năm câu ví dụ bằng tiếng Tiếng Tây Ban Nha về food and restaurant.
  • Mở bài tập Restaurant bằng tiếng Tiếng Tây Ban Nha rồi ôn lại những từ khó nhất.

A1 connected vocabulary preview

Words below are loaded from the aligned vocabulary catalog used by the trainer, with each concept matched across study languages.

23 matching concepts
ConceptEspañolEnglishDeutsch
full#183EspañolllenoEnglishfullDeutschvoll
bill (restaurant)#205Españolla cuentaEnglishbillDeutschdie Rechnung
delicious#211EspañoldeliciosoEnglishdeliciousDeutschlecker
dessert#212Españolel postreEnglishdessertDeutschdas Dessert
drink#214Españolla bebidaEnglishdrink / beverageDeutschdas Getränk
fork#217Españolel tenedorEnglishforkDeutschdie Gabel
glass (drinking)#219Españolel vasoEnglishglassDeutschdas Glas
hungry#220EspañolhambrientoEnglishhungryDeutschhungrig
knife#223Españolel cuchilloEnglishknifeDeutschdas Messer
menu#226Españolel menúEnglishmenuDeutschdie Speisekarte
napkin#227Españolla servilletaEnglishnapkinDeutschdie Serviette
plate#230Españolel platoEnglishplateDeutschder Teller
schnitzel#237Españolel escalopeEnglishschnitzel (breaded cutlet)Deutschdas Schnitzel
side dish#238Españolla guarniciónEnglishside dishDeutschdie Beilage
spicy#240EspañolpicanteEnglishspicyDeutschscharf
spoon#241Españolla cucharaEnglishspoonDeutschder Löffel
sweet#243EspañoldulceEnglishsweetDeutschsüß
to pay#244EspañolpagarEnglishto payDeutschbezahlen
to reserve#245EspañolreservarEnglishto reserveDeutschreservieren
waiter#247Españolel camareroEnglishwaiterDeutschder Kellner
waitress#248Españolla camareraEnglishwaitressDeutschdie Kellnerin
table#342EspañolmesaEnglishtableDeutschder Tisch
together or separateEspañoljunto o separadoEnglishtogether or separate (paying)Deutschzusammen oder getrennt

Các từ liên kết qua nhiều ngôn ngữ

These entries come from the aligned vocabulary system, so each concept can connect the current study language to matching words in other languages.

Mở bộ luyện tập đã căn chỉnh
So sánh với
Español

So sánh công khai bị giới hạn ở ba ngôn ngữ mỗi lần.

Đang tải các từ liên kết...