PolyglotGym
Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Đăng nhậpTạo tài khoản
Khóa họcNgữ phápTừ vựng

Thêm

Thư việnCộng đồng

Ngôn ngữ giao diện

Tạo tài khoảnĐăng nhập
PolyglotGym
Tất cả ngôn ngữKhóa họcNgữ pháp

Tải ứng dụng

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play
PolyglotGym

Học tiếng Tây Ban Nha trực tuyến với các khóa học tương tác, luyện từ vựng và nhiều hơn nữa.

Học

  • Tất cả ngôn ngữ
  • Khóa học
  • Ngữ pháp
  • Từ vựng
  • Liên kết từ vựng

Cộng đồng

  • Thư viện
  • Diễn đàn
  • Câu lạc bộ

Tải ứng dụng

Học mọi lúc mọi nơi

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play

© 2026 PolyglotGym. Bảo lưu mọi quyền

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Bộ luyện từ vựng

Top 100 Spanish Words - Most Common Spanish Vocabulary

The 100 most common Spanish words for beginners: a frequency word list with free A1 practice. The first 100 high-frequency words to support beginner recognition and sentence building.

Nhận dạng

Nhận dạng các từ thông dụng tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong các đoạn văn ngắn A1.

Bộ luyện từ vựng →

Gợi nhớ

Nhớ lại các từ cốt lõi tiếng Tiếng Tây Ban Nha từ gợi ý tiếng Việt và nhóm chủ đề.

Bộ luyện từ vựng →

Đặt câu

Sử dụng các từ tần suất cao tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong các câu ngắn cho người mới bắt đầu.

Bộ luyện từ vựng →

Gợi ý luyện tập với AI

  • Luyện tập Top 100 words bằng tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong 10 phút.
  • Kiểm tra kiến thức từ vựng người mới bắt đầu tiếng Tiếng Tây Ban Nha từ Top 100 words.
  • Cho tôi xem năm câu hữu ích bằng tiếng Tiếng Tây Ban Nha với các từ A1 phổ biến.

A1 connected vocabulary preview

Words below are loaded from the aligned vocabulary catalog used by the trainer, with each concept matched across study languages.

105 matching concepts
ConceptEspañolEnglishDeutsch
i#1EspañolyoEnglishIDeutschich
the#1Español

Các từ liên kết qua nhiều ngôn ngữ

These entries come from the aligned vocabulary system, so each concept can connect the current study language to matching words in other languages.

Mở bộ luyện tập đã căn chỉnh
So sánh với
Español

So sánh công khai bị giới hạn ở ba ngôn ngữ mỗi lần.

Đang tải các từ liên kết...
el
Englishthe
Deutschder/die/das
you#2EspañoltúEnglishyou (informal)Deutschdu
he#3EspañolélEnglishheDeutscher
she#4EspañolellaEnglishsheDeutschsie
a#5EspañolunEnglisha / anDeutschein
we#5EspañolnosotrosEnglishweDeutschwir
it#6EspañolesoEnglishitDeutsches
this#7EspañolestoEnglishthisDeutschdies
that#8EspañolqueEnglishthat (conjunction)Deutschdass
who#9EspañolquiénEnglishwhoDeutschwer
what#10EspañolquéEnglishwhatDeutschwas
where#11EspañoldóndeEnglishwhereDeutschwo
how#12EspañolcómoEnglishhow / likeDeutschwie
not#13EspañolnoEnglishnotDeutschnicht
and#14EspañolyEnglishandDeutschund
or#15EspañoloEnglishorDeutschoder
but#16EspañolperoEnglishbutDeutschaber
with#17EspañolconEnglishwithDeutschmit
in#18EspañolenEnglishin / intoDeutschin
on#19EspañolsobreEnglishonDeutschauf
for#20EspañolparaEnglishforDeutschfür
from#21EspañoldeEnglishfrom / ofDeutschvon
to#22EspañolaEnglishtoDeutschzu