PolyglotGym
Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Đăng nhậpTạo tài khoản
Khóa họcNgữ phápTừ vựng

Thêm

Thư việnCộng đồng

Ngôn ngữ giao diện

Tạo tài khoảnĐăng nhập
PolyglotGym
Tất cả ngôn ngữKhóa họcNgữ pháp

Tải ứng dụng

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play
PolyglotGym

Học tiếng Séc trực tuyến với các khóa học tương tác, luyện từ vựng và nhiều hơn nữa.

Học

  • Tất cả ngôn ngữ
  • Khóa học
  • Ngữ pháp
  • Từ vựng
  • Liên kết từ vựng

Cộng đồng

  • Thư viện
  • Diễn đàn
  • Câu lạc bộ

Tải ứng dụng

Học mọi lúc mọi nơi

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play

© 2026 PolyglotGym. Bảo lưu mọi quyền

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Khóa học A1

Czech A1 numbers, dates, time, and prices collection

Numbers, days, dates, clock time, prices, and basic quantities. This public Czech A1 collection gives learners crawlable topic guidance, example practice prompts, and links into PolyglotGym exercises.

Nhận biết

Đọc và nhận biết các từ cốt lõi tiếng Tiếng Séc cho numbers, dates, time, and prices.

Sử dụng

Tạo các câu ngắn cấp A1 về numbers, dates, time, and prices.

Ôn tập

Ôn lại các cụm từ khó trong tiếng Tiếng Séc từ bộ này.

Gợi ý luyện tập với AI

  • Luyện tập các cụm từ Tiếng Séc về Numbers and time trong năm phút.
  • Cho tôi năm câu ví dụ bằng tiếng Tiếng Séc về numbers, dates, time, and prices.
  • Mở bài tập Numbers and time bằng tiếng Tiếng Séc rồi ôn lại những từ khó nhất.

A1 connected vocabulary preview

Words below are loaded from the aligned vocabulary catalog used by the trainer, with each concept matched across study languages.

29 matching concepts
ConceptČeštinaEnglishDeutsch
first#58ČeštinaprvníEnglishfirstDeutscherste
second#59ČeštinadruhýEnglishsecond

Các từ liên kết qua nhiều ngôn ngữ

These entries come from the aligned vocabulary system, so each concept can connect the current study language to matching words in other languages.

Mở bộ luyện tập đã căn chỉnh
So sánh với
Čeština

So sánh công khai bị giới hạn ở ba ngôn ngữ mỗi lần.

Đang tải các từ liên kết...
Deutsch
zweite
third#60ČeštinatřetíEnglishthirdDeutschdritte
one#68ČeštinajedenEnglishoneDeutscheins
two#69ČeštinadvaEnglishtwoDeutschzwei
three#70ČeštinatřiEnglishthreeDeutschdrei
four#71ČeštinačtyřiEnglishfourDeutschvier
five#72ČeštinapětEnglishfiveDeutschfünf
six#73ČeštinašestEnglishsixDeutschsechs
seven#74ČeštinasedmEnglishsevenDeutschsieben
eight#75ČeštinaosmEnglisheightDeutschacht
nine#76ČeštinadevětEnglishnineDeutschneun
ten#77ČeštinadesetEnglishtenDeutschzehn
eighty#84ČeštinaosmdesátEnglisheightyDeutschachtzig
eleven#85ČeštinajedenáctEnglishelevenDeutschelf
fifty#86ČeštinapadesátEnglishfiftyDeutschfünfzig
forty#87ČeštinačtyřicetEnglishfortyDeutschvierzig
half#88ČeštinapůlEnglishhalfDeutschhalb
hundred#89ČeštinastoEnglishhundredDeutschhundert
million#90ČeštinamilionEnglishmillionDeutschdie Million
ninety#91ČeštinadevadesátEnglishninetyDeutschneunzig
quarter#92ČeštinačtvrtEnglishquarterDeutschViertel
seventy#93ČeštinasedmdesátEnglishseventyDeutschsiebzig
sixty#94ČeštinašedesátEnglishsixtyDeutschsechzig