Mô tả các thành viên gia đình bằng tiếng Séc (máma, táta, bratr, sestra, babička, dědeček) — người Việt ở Séc dùng những từ này hàng ngày!
Dùng đại từ sở hữu đúng cách: můj/moje, tvůj/tvoje, jeho, její, náš/naše, váš/vaše, jejich — trong tiếng Việt chỉ cần "của" + đại từ, còn tiếng Séc thay đổi theo giới tính danh từ
Phù hợp tính từ với danh từ: mladý bratr, mladá sestra, malé dítě — khái niệm hoàn toàn mới với người Việt vì tiếng Việt không đổi tính từ
Chia động từ mít (có): mám, máš, má, máme, máte, mají — tiếng Việt dùng "có" cho tất cả
Mô tả người bằng tính từ: Můj dědeček je starý a hodný.
Nói về gia đình mở rộng: chú/bác, cô/dì, anh/chị/em họ, cháu