Kể về các sự kiện trong quá khứ bằng thì quá khứ tiếng Séc (Dělal/a jsem, byl/a jsem)
Tạo l-participle của động từ đều và dùng trợ động từ být
Dùng các dạng quá khứ bất quy tắc phổ biến (šel, jedl, pil, řekl)
Mô tả các hoạt động cuối tuần và sở thích
Kể một chuỗi sự kiện trong quá khứ bằng từ nối trình tự (nejdříve, potom, pak, nakonec)
Hỏi và trả lời về những việc đã làm (Co jsi dělal/a? — Šel/šla jsem...)
Điểm quan trọng cho người Việt: Tiếng Việt dùng "đã" để chỉ quá khứ — tiếng Séc dùng l-participle đổi theo giới tính cộng với trợ động từ. Đây là thay đổi lớn nhất!