Mô tả nhà ở của bạn — các phòng, đồ nội thất và bố cục (Bydlím v bytě. Máme tři pokoje. = Tôi sống trong căn hộ. Chúng tôi có ba phòng.)
Dùng cách vị trí (cách vị trí) số nhiều để nói về vị trí của nhiều vật (V pokojích jsou knihy. = Trong các phòng có sách.) — tiếng Việt dùng "trong những cái phòng" với loại từ, tiếng Séc thay đổi đuôi danh từ!
Gọi tên các phòng và đồ nội thất bằng tiếng Séc (kuchyně = bếp, obývací pokoj = phòng khách, ložnice = phòng ngủ, stůl = bàn, postel = giường, skříň = tủ quần áo)
Dùng giới từ chỉ nơi chốn để mô tả vị trí (na stole = trên bàn, ve skříni = trong tủ, pod postelí = dưới gầm giường)
Nói về các hoạt động trong nhà (uklízet = dọn dẹp, vařit = nấu ăn, mýt nádobí = rửa bát, vysávat = hút bụi)
Hiểu các quảng cáo cho thuê căn hộ và từ vựng thuê nhà (pronajmout = cho thuê/thuê, nájem = tiền thuê, kauce = tiền đặt cọc)
Tìm hiểu về văn hóa panelák (chung cư bê-tông thời cộng sản) và truyền thống nhà ở Séc