PolyglotGym
Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Đăng nhậpTạo tài khoản
Khóa họcNgữ phápTừ vựng

Thêm

Thư việnCộng đồng

Ngôn ngữ giao diện

Tạo tài khoảnĐăng nhập
PolyglotGym
Tất cả ngôn ngữKhóa họcNgữ pháp

Tải ứng dụng

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play
PolyglotGym

Học tiếng Séc trực tuyến với các khóa học tương tác, luyện từ vựng và nhiều hơn nữa.

Học

  • Tất cả ngôn ngữ
  • Khóa học
  • Ngữ pháp
  • Từ vựng
  • Liên kết từ vựng

Cộng đồng

  • Thư viện
  • Diễn đàn
  • Câu lạc bộ

Tải ứng dụng

Học mọi lúc mọi nơi

Tải trênApp StoreTẢI TRÊNGoogle Play

© 2026 PolyglotGym. Bảo lưu mọi quyền

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Khóa họcNgữ phápTừ vựng
Bộ luyện từ vựng

Top 100 Czech Words - Most Common Czech Vocabulary

The 100 most common Czech words for beginners: a frequency word list with free A1 practice. The first 100 high-frequency words to support beginner recognition and sentence building.

Nhận dạng

Nhận dạng các từ thông dụng tiếng Tiếng Séc trong các đoạn văn ngắn A1.

Bộ luyện từ vựng →

Gợi nhớ

Nhớ lại các từ cốt lõi tiếng Tiếng Séc từ gợi ý tiếng Việt và nhóm chủ đề.

Bộ luyện từ vựng →

Đặt câu

Sử dụng các từ tần suất cao tiếng Tiếng Séc trong các câu ngắn cho người mới bắt đầu.

Bộ luyện từ vựng →

Gợi ý luyện tập với AI

  • Luyện tập Top 100 words bằng tiếng Tiếng Séc trong 10 phút.
  • Kiểm tra kiến thức từ vựng người mới bắt đầu tiếng Tiếng Séc từ Top 100 words.
  • Cho tôi xem năm câu hữu ích bằng tiếng Tiếng Séc với các từ A1 phổ biến.

A1 connected vocabulary preview

Words below are loaded from the aligned vocabulary catalog used by the trainer, with each concept matched across study languages.

103 matching concepts
ConceptČeštinaEnglishDeutsch
i#1ČeštinajáEnglishIDeutschich
you#2Čeština

Các từ liên kết qua nhiều ngôn ngữ

These entries come from the aligned vocabulary system, so each concept can connect the current study language to matching words in other languages.

Mở bộ luyện tập đã căn chỉnh
So sánh với
Čeština

So sánh công khai bị giới hạn ở ba ngôn ngữ mỗi lần.

Đang tải các từ liên kết...
ty
Englishyou (informal)
Deutschdu
he#3ČeštinaonEnglishheDeutscher
she#4ČeštinaonaEnglishsheDeutschsie
we#5ČeštinamyEnglishweDeutschwir
it#6ČeštinatoEnglishitDeutsches
this#7ČeštinatentoEnglishthisDeutschdies
that#8ČeštinažeEnglishthat (conjunction)Deutschdass
who#9ČeštinakdoEnglishwhoDeutschwer
what#10ČeštinacoEnglishwhatDeutschwas
where#11ČeštinakdeEnglishwhereDeutschwo
how#12ČeštinajakEnglishhow / likeDeutschwie
not#13ČeštinaneEnglishnotDeutschnicht
and#14ČeštinaaEnglishandDeutschund
or#15ČeštinaneboEnglishorDeutschoder
but#16ČeštinaaleEnglishbutDeutschaber
with#17ČeštinasEnglishwithDeutschmit
in#18ČeštinavEnglishin / intoDeutschin
on#19ČeštinanaEnglishonDeutschauf
for#20ČeštinaproEnglishforDeutschfür
from#21ČeštinazEnglishfrom / ofDeutschvon
to#22ČeštinadoEnglishtoDeutschzu
at#23ČeštinauEnglishat / onDeutschan
so#24ČeštinatakEnglishsoDeutschso