Корисні вирази
Фрази для виживання: Cảm ơn, Xin lỗi, Không sao, Được
Може використовувати базові фрази
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Xin lỗi, tôi không hiểu. Nói chậm hơn được không?
Вибачте, не розумію. Повільніше?
Cảm ơn bạn rất nhiều!
Дуже дякую!
Không sao, không có gì!
Нема за що, будь ласка!
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Biểu thức hữu ích — Useful Expressions
Essential Vietnamese survival phrases every learner needs from day one.
| Vietnamese | English | When to use |
|---|---|---|
| Cảm ơn (ạ) | Thank you | Always! Add ạ for respect. |
| Xin lỗi | Sorry / Excuse me | Apology or getting attention |
| Không sao | It's okay / No problem | Accepting apology |
| Vâng / Dạ | Yes (polite) | Vâng (North) / Dạ (South) |
| Được | OK / Can / Alright | Agreement, permission |
| Không được | Not OK / Can't | Refusal, impossibility |
| Tôi không hiểu | I don't understand | When you're lost |
| Nói lại | Say again (repeat) | Asking to repeat |
| Chờ một chút | Wait a moment | Asking for patience |
Типові помилки
Confused Vâng (North) and Dạ (South)
Both mean polite 'yes'. Vâng = Northern standard. Dạ = Southern standard. Both understood everywhere.
Xin lỗi, tôi không hiểu. Nói chậm hơn được không?
Вибачте, не розумію. Повільніше?
Найважливіша фраза для тих, хто вчить мову.
Cảm ơn bạn rất nhiều!
Дуже дякую!
cảm ơn = дякую. Додайте ạ для поваги.
Không sao, không có gì!
Нема за що, будь ласка!
Không sao = нема проблем. Không có gì = нема за що.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1