Thực hànhA1

Самопрезентація

Самопрезентація: ім'я, вік, національність, професія

Мета навчання

Може представитися

Навички для іспиту:Nghe hiểuNói

Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?

Xin chào! Tôi tên là Anna. Tôi là người Đức. Tôi 25 tuổi.

Мене звати Анна. Я німкеня. Мені 25.

Tôi là giáo viên. Tôi dạy tiếng Anh.

Я вчитель. Викладаю англійську.

Rất vui được gặp bạn!

Дуже радий (рада) познайомитися!

Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?

Giới thiệu bản thân — Self-Introduction

A basic Vietnamese self-introduction covers name, nationality, age, and occupation.

TopicPatternExample
NameTôi tên là...Tôi tên là Anna.
NationalityTôi là người...Tôi là người Đức. (I'm German.)
AgeTôi...tuổi.Tôi 25 tuổi. (I'm 25.)
JobTôi là...Tôi là sinh viên. (I'm a student.)
HobbyTôi thích...Tôi thích du lịch. (I like traveling.)
Mixing up tôi tên là (my name is) with other patterns. All learners: The main structure is simple: Tôi tên là [name]. Tôi là người [country]. Tôi [number] tuổi. Tôi là [job]. Tôi thích [hobby].

Типові помилки

Mixed up self-introduction patterns

Name: Tôi tên là... Nationality: Tôi là người... Age: Tôi [number] tuổi. Job: Tôi là...

Xin chào! Tôi tên là Anna. Tôi là người Đức. Tôi 25 tuổi.

Мене звати Анна. Я німкеня. Мені 25.

Шаблон повної самопрезентації.

Tôi là giáo viên. Tôi dạy tiếng Anh.

Я вчитель. Викладаю англійську.

là + професія. Без артикля.

Rất vui được gặp bạn!

Дуже радий (рада) познайомитися!

Стандартна фраза при знайомстві.

Практикувати в курсі

Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1

A1 Курс
← Назад до тем