Присвійність з của
Присвійність: sách của tôi = моя книга
Може виражати присвійність за допомогою của
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Đây là xe của tôi.
Це моя машина.
Bạn tôi rất vui.
Мій друг дуже радісний.
Cái này của ai?
Чиє це?
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
"Của" — Possession
Vietnamese expresses possession with của (of/belonging to), placed between the possessed item and the possessor: sách của tôi = book of me = my book.
| Vietnamese | Literal | English |
|---|---|---|
| sách của tôi | book of me | my book |
| nhà của anh ấy | house of he | his house |
| Của ai? | Of who? | Whose? |
Optional của: With pronouns, của is often dropped in casual speech: bạn tôi = my friend (no của needed!). But with longer phrases, keep it for clarity.
của as 'belongings': của also means 'thing/stuff': Cái này là của tôi = This thing is mine.
Using possessive adjectives before nouns instead of của after.
Типові помилки
Put possessor before noun instead of using của after
Vietnamese: NOUN + của + OWNER. sách của tôi = my book. NOT *tôi sách or *tôi của sách.
Đây là xe của tôi.
Це моя машина.
xe của tôi = машина моя. của зв'язує те, чим володіють, з власником.
Bạn tôi rất vui.
Мій друг дуже радісний.
của НЕОБОВ'ЯЗКОВО з займенниками: bạn tôi = bạn của tôi = мій друг.
Cái này của ai?
Чиє це?
của ai = чиє? Cái này của ai? = Чиє це?
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1