Вказівні слова
Вказівні слова: này (цей), kia/đó (той), ấy (той згаданий)
Може правильно використовувати này/đó/kia/ấy після іменників
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Con mèo này rất dễ thương.
Ця кішка дуже мила.
Anh ấy là bác sĩ, cô ấy là giáo viên.
Він лікар, вона вчителька.
Đây là phở, đó là bún.
Це — фо, те — бун.
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Từ chỉ định — Demonstratives
Vietnamese demonstratives come AFTER the noun (opposite of English!). They work with classifiers.
| Word | Meaning | Example |
|---|---|---|
| này | this (near speaker) | cái bàn này (this table) |
| đó/kia | that (far from speaker) | cái bàn đó (that table) |
| ấy | that (previously mentioned) | cô ấy (she/that woman) |
| đây | here / this (standalone) | Đây là nhà tôi. (This is my house.) |
Pattern: (classifier) + noun + này/đó/kia/ấy. The classifier is required with này/đó/kia but may be dropped in casual speech.
ấy for pronouns: anh ấy = he (that older brother), cô ấy = she (that aunt/miss), nó = it/he/she (informal, can be rude for adults).
Putting demonstratives before the noun (English word order).
Типові помилки
Placed demonstrative before the noun
Vietnamese demonstratives come AFTER the noun: cái bàn này (table this = this table), NOT *này cái bàn.
Con mèo này rất dễ thương.
Ця кішка дуже мила.
này ПІСЛЯ іменника: con mèo này = ця кішка. НЕ *này con mèo!
Anh ấy là bác sĩ, cô ấy là giáo viên.
Він лікар, вона вчителька.
anh ấy = він (той старший брат). cô ấy = вона (та тітка). ấy вказує на раніше згаданого.
Đây là phở, đó là bún.
Це — фо, те — бун.
đây = це (самостійно). đó = те. Без класифікатора при вказуванні.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1