Số & Thời gianA1

Дні та місяці

Дні (thứ hai-chủ nhật), місяці (tháng 1-12), дати

Мета навчання

Може називати дні тижня та місяці, вказувати дати й використовувати базові часові вирази

Навички для іспиту:Đọc hiểuNóiViết

Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?

Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là thứ hai.

Який сьогодні день? — Сьогодні понеділок.

Sinh nhật tôi ngày 15 tháng 3.

Мій день народження 15 березня.

Hôm qua là thứ sáu, ngày mai là chủ nhật.

Вчора була п'ятниця, завтра неділя.

Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?

Ngày tháng — Days and Months

Vietnamese days of the week are numbered (like Portuguese!), starting from Monday = thứ hai (second day). Months are simply numbered: tháng 1, tháng 2, etc.

DayVietnameseLiteral
Mondaythứ haiday two
Tuesdaythứ baday three
Wednesdaythứ tưday four
Thursdaythứ nămday five
Fridaythứ sáuday six
Saturdaythứ bảyday seven
Sundaychủ nhậtLord's day

Months: tháng + number. tháng một (January), tháng hai (February), ... tháng mười hai (December).

Date format: ngày + day + tháng + month + năm + year. Ngày 2 tháng 9 năm 1945 = September 2, 1945 (Vietnam's Independence Day).

Useful words: hôm nay (today), hôm qua (yesterday), ngày mai (tomorrow), tuần này (this week), tuần trước (last week), tuần sau (next week).

Mixing up the numbering system and Sunday as the exception.

Типові помилки

Called Monday thứ một instead of thứ hai

Monday = thứ hai (second day). The week conceptually starts on Sunday (chủ nhật), so Monday is the 'second' day.

Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là thứ hai.

Який сьогодні день? — Сьогодні понеділок.

thứ mấy = який день? (буквально: порядок скільки). Понеділок = thứ hai (другий), не *thứ một.

Sinh nhật tôi ngày 15 tháng 3.

Мій день народження 15 березня.

Формат дати: ngày + день + tháng + місяць. В'єтнамська використовує порядок день-місяць, як більшість країн світу.

Hôm qua là thứ sáu, ngày mai là chủ nhật.

Вчора була п'ятниця, завтра неділя.

hôm qua = вчора, ngày mai = завтра. chủ nhật (неділя) — єдиний день БЕЗ числа.

Практикувати в курсі

Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1

A1 Курс
← Назад до тем