Số & Thời gianA1

Порядкові числівники

Порядкові числівники: thứ nhất, thứ hai...

Мета навчання

Може використовувати порядкові числівники в'єтнамською й розрізняти thứ nhất/đầu tiên

Навички для іспиту:Đọc hiểuViết

Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?

Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.

Я вперше приїхав (приїхала) до В'єтнаму.

Tầng thứ ba ở bên trái.

Третій поверх зліва.

Thứ nhất, học bảng chữ cái. Thứ hai, học thanh điệu.

По-перше, вивчити алфавіт. По-друге, вивчити тони.

Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?

Số thứ tự — Ordinal Numbers

Ordinal numbers in Vietnamese are formed by adding thứ before the cardinal number. The exception is 'first' which has a special form.

OrdinalVietnameseNote
1stthứ nhất / đầu tiênSpecial form! nhất, not *thứ một
2ndthứ haiRegular: thứ + cardinal
3rdthứ ba
4ththứ tưUses tư (not bốn)
5ththứ năm
10ththứ mười
lastcuối cùngNot a number but useful!

thứ nhất vs đầu tiên: Both mean 'first' but in different contexts. thứ nhất = firstly (in lists). đầu tiên = the first (chronologically). lần đầu tiên = the first time.

Same as days! Notice that ordinal numbers look exactly like days of the week (thứ hai = second / Monday). Context tells you which meaning is intended.

Using thứ một instead of thứ nhất, and confusing with day-of-week names.

Типові помилки

Used thứ một instead of thứ nhất for 'first'

The ordinal 'first' is thứ nhất (or đầu tiên), never *thứ một. All other ordinals are regular: thứ hai, thứ ba, etc.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.

Я вперше приїхав (приїхала) до В'єтнаму.

đầu tiên = перший (хронологічно). lần đầu tiên = вперше. НЕ *lần thứ một!

Tầng thứ ba ở bên trái.

Третій поверх зліва.

thứ ba = третій (порядковий). Ті самі слова, що «вівторок» (thứ ba)! Контекст підкаже: tầng thứ ba = 3-й поверх.

Thứ nhất, học bảng chữ cái. Thứ hai, học thanh điệu.

По-перше, вивчити алфавіт. По-друге, вивчити тони.

thứ nhất = по-перше (у списках). thứ hai тут означає «по-друге», не понеділок!

Практикувати в курсі

Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1

A1 Курс
← Назад до тем