Заперечення з không
Заперечення: không перед дієсловом, không phải для là
Може заперечувати дієслова, прикметники та визначення, використовуючи không, chưa та không phải
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Tôi không uống rượu.
Я не п'ю алкоголь.
Ăn cơm chưa? — Chưa ạ.
Уже поїв (поїла)? — Ще ні.
Đây không phải là trà, đây là cà phê.
Це не чай, це кава.
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Phủ định với "không" — Negation
Vietnamese negation is simple: put không before the verb or adjective. But there are a few important patterns to learn.
| Type | Pattern | Example |
|---|---|---|
| Verb negation | không + verb | Tôi không ăn thịt. (I don't eat meat.) |
| Adjective negation | không + adj | Phở không đắt. (Pho isn't expensive.) |
| là negation | không phải (là) | Đây không phải là cà phê. (This isn't coffee.) |
| 'Not yet' | chưa + verb | Tôi chưa ăn. (I haven't eaten yet.) |
| 'No more' | không...nữa | Tôi không ăn nữa. (I don't eat anymore.) |
không vs chưa: không = simply 'not'. chưa = 'not yet' (implies it may happen later). Bạn ăn chưa? (Have you eaten yet?) — Chưa. (Not yet.) vs Không. (No.)
Double negation is OK: Không ai không biết = Nobody doesn't know = Everybody knows. This is standard Vietnamese, not an error!
Using the wrong negation pattern, especially không with là or confusing không/chưa.
Типові помилки
Used không là instead of không phải là
là is negated with không phải, not không alone. Say: Tôi không phải là sinh viên, NOT *Tôi không là sinh viên.
Used không when chưa was appropriate (or vice versa)
không = simply not (permanent). chưa = not yet (temporary, will happen later). Tôi chưa ăn = I haven't eaten yet. Tôi không ăn = I don't eat.
Tôi không uống rượu.
Я не п'ю алкоголь.
Просто поставте không перед дієсловом: không uống = не п'ю. Так само для будь-якого дієслова!
Ăn cơm chưa? — Chưa ạ.
Уже поїв (поїла)? — Ще ні.
chưa = ще ні (мається на увазі, що ще поїсте). Частка ạ додає ввічливість. Якщо відповісти không, це б означало, що ви просто не будете їсти.
Đây không phải là trà, đây là cà phê.
Це не чай, це кава.
Для заперечення là використовуйте không phải (là). НЕ *Đây không là trà — це неправильно! Завжди: không phải (là) для заперечення визначення.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1