Підсилювачі
Підсилювачі: rất, lắm, quá
Може правильно використовувати підсилювачі
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Cà phê sữa đá ngon lắm!
Кава з льодом ТАК смачна!
Đắt quá! Rẻ hơn được không?
Занадто дорого! Можна дешевше?
Trời rất nóng hôm nay.
Сьогодні дуже спекотно.
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Từ "rất/lắm/quá" — Intensifiers
Vietnamese has several ways to say 'very/so/too', differing by position and nuance.
| Word | Position | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| rất | BEFORE adj | very (neutral) | rất đẹp (very beautiful) |
| lắm | AFTER adj | very (emphatic) | đẹp lắm! (SO beautiful!) |
| quá | AFTER adj | too/so (exclamation) | đắt quá! (Too expensive!) |
rất vs lắm: rất is neutral/factual. lắm is emotional/emphatic. Cô ấy rất đẹp = She's very beautiful (statement). Cô ấy đẹp lắm! = She's SO beautiful! (exclamation).
quá: Can mean 'too' (excessive) or 'so' (exclamatory). Đắt quá! = Too expensive! / So expensive!
Mixing up positions (rất before, lắm/quá after).
Типові помилки
Put lắm/quá before adjective or rất after
rất goes BEFORE: rất đẹp. lắm/quá go AFTER: đẹp lắm, đắt quá.
Cà phê sữa đá ngon lắm!
Кава з льодом ТАК смачна!
lắm ПІСЛЯ прикметника = емфатичне «дуже».
Đắt quá! Rẻ hơn được không?
Занадто дорого! Можна дешевше?
quá ПІСЛЯ прикметника = занадто/так.
Trời rất nóng hôm nay.
Сьогодні дуже спекотно.
rất ПЕРЕД прикметником = нейтральне «дуже».
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1