Порівняння: hơn, nhất, bằng
Може робити порівняння
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn.
Ханой холодніший за Сайгон.
Phở là món ăn ngon nhất!
Фо — найсмачніша страва!
Cà phê không đắt bằng trà.
Кава не така дорога, як чай.
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Vietnamese comparisons use simple words after adjectives — no changing the adjective form!
| Type | Pattern | Example |
|---|---|---|
| Comparative | A + adj + hơn + B | Phở ngon hơn bún. (Pho is more delicious than bun.) |
| Superlative | A + adj + nhất | Phở ngon nhất! (Pho is the most delicious!) |
| Equal | A + adj + bằng B | Anh cao bằng em. (He is as tall as her.) |
| Less | A + không + adj + bằng B | Bún không ngon bằng phở. (Bun is not as delicious as pho.) |
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1
Вправи для практикиAdding comparative endings to adjectives or word order issues.
Modified the adjective for comparison
Vietnamese adjectives never change. Just add hơn (more), nhất (most), bằng (equal) after the unchanged adjective.
Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn.
Ханой холодніший за Сайгон.
прикм. + hơn = порівняльний. Прикметник не змінюється.
Phở là món ăn ngon nhất!
Фо — найсмачніша страва!
прикм. + nhất = найвищий ступінь.
Cà phê không đắt bằng trà.
Кава не така дорога, як чай.
không + прикм. + bằng = не такий...як.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1