Сполучники
Сполучники: và, hoặc, nhưng, vì...nên, nếu...thì
Може з'єднувати речення
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Tôi thích phở và bún.
Мені подобаються фо та бун.
Vì tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm.
Тому що я втомився (втомилася), лягаю рано.
Nếu bạn rảnh thì chúng ta đi ăn.
Якщо ти вільний, ходімо їсти.
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Liên từ — Conjunctions
Vietnamese conjunctions connect clauses and sentences.
| Conjunction | Meaning | Example |
|---|---|---|
| và | and | Tôi và bạn tôi. (Me and my friend.) |
| hoặc/hay | or | Trà hay cà phê? (Tea or coffee?) |
| nhưng | but | Đẹp nhưng đắt. (Beautiful but expensive.) |
| vì...nên | because...so | Vì trời mưa nên tôi ở nhà. (Because it rains, so I stay home.) |
| nếu...thì | if...then | Nếu rảnh thì đi chơi. (If free then go out.) |
Paired conjunctions: Vietnamese loves paired conjunctions (vì...nên, nếu...thì). Both parts are often used, though the second can be dropped in casual speech.
Типові помилки
Used only one part of a paired conjunction
Vietnamese paired conjunctions: vì...nên (because...so), nếu...thì (if...then). Use both parts in formal speech.
Tôi thích phở và bún.
Мені подобаються фо та бун.
và = і/та.
Vì tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm.
Тому що я втомився (втомилася), лягаю рано.
vì...nên = тому що...тому.
Nếu bạn rảnh thì chúng ta đi ăn.
Якщо ти вільний, ходімо їсти.
nếu...thì = якщо...тоді.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1