Cấu trúc câuA1

Хотіти/Треба/Мусити

Модальні: muốn, cần, phải, nên, có thể

Мета навчання

Може виражати модальність

Навички для іспиту:NóiViết

Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?

Tôi muốn uống cà phê.

Я хочу випити каву.

Bạn phải học tiếng Việt mỗi ngày.

Ти мусиш вчити в'єтнамську щодня.

Bạn thể nói chậm hơn không?

Можете говорити повільніше?

Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?

Muốn, cần, phải — Want, Need, Must

These three words go BEFORE the main verb, like English modals.

WordMeaningExample
muốnwant (to)Tôi muốn ăn. (I want to eat.)
cầnneed (to)Tôi cần nước. (I need water.)
phảimust/have toBạn phải đi. (You must go.)
nênshouldBạn nên học. (You should study.)
có thểcan/mayTôi có thể giúp. (I can help.)

No 'to'! Unlike English 'want TO eat', Vietnamese: muốn ăn (want eat). No connecting word needed.

Negation: không + modal: Tôi không muốn ăn = I don't want to eat. Bạn không cần đi = You don't need to go.

Adding a 'to' equivalent between modal and verb.

Типові помилки

Added a 'to' word between modal and verb

No connector between modal and verb: muốn ăn (want eat), NOT *muốn để ăn.

Tôi muốn uống cà phê.

Я хочу випити каву.

muốn + дієслово = хотіти. Без додаткових слів.

Bạn phải học tiếng Việt mỗi ngày.

Ти мусиш вчити в'єтнамську щодня.

phải = мусити. Обов'язок.

Bạn có thể nói chậm hơn không?

Можете говорити повільніше?

có thể = можете. Важлива фраза!

Практикувати в курсі

Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1

A1 Курс
← Назад до тем