Питання так/ні
Питання: Có...không?, твердження + không?, дієслово + chưa?
Може ставити й відповідати на питання так/ні
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Bạn có thích ăn phở không?
Тобі подобається фо?
Bạn khỏe không?
Ти здоровий (здорова)?
Đi chưa? — Rồi!
Вже пішов? — Вже!
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Có...không? — Yes/No Questions
Vietnamese has two main ways to form yes/no questions:
| Pattern | Example | Answer |
|---|---|---|
| Statement + không? | Bạn khỏe không? | Khỏe. / Không khỏe. |
| Có + verb + không? | Có thích không? | Có. / Không. |
| Verb + chưa? | Ăn chưa? | Rồi. / Chưa. |
No inversion! Just add không or chưa at the end. The word order stays exactly like a statement.
Answering: Repeat the verb for yes, không + verb for no. Bạn thích không? → Thích! (Yes!) / Không thích. (No.)
Using 'yes/no' instead of repeating the verb.
Типові помилки
Answered with có/không instead of echoing the verb
Vietnamese echoes the verb: Q: Thích không? A: Thích! (like=yes) / Không thích (not like=no). Don't just say có/không.
Bạn có thích ăn phở không?
Тобі подобається фо?
Có...không? обрамляє дієслово.
Bạn khỏe không?
Ти здоровий (здорова)?
Твердження + không? Просте запитання так/ні.
Đi chưa? — Rồi!
Вже пішов? — Вже!
Запитання chưa → відповідь rồi/chưa.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1