Основні дієслова
Основні дієслова: ăn, uống, đi, đến, nói, nghe, đọc, viết, làm, có
Може використовувати 12 основних в'єтнамських дієслів
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Tôi thích ăn phở và uống cà phê.
Мені подобається їсти фо та пити каву.
Bạn làm nghề gì?
Ким ви працюєте?
Có ai ở nhà không?
Є хтось вдома?
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Động từ cơ bản — Basic Verbs
Vietnamese verbs are beautifully simple: they never change form. No conjugation, no tenses built into the verb, no irregular verbs! The same form works for all subjects and all times.
| Verb | Meaning | Example |
|---|---|---|
| ăn | eat | Tôi ăn cơm. (I eat rice.) |
| uống | drink | Bạn uống gì? (What do you drink?) |
| đi | go | Chúng ta đi! (Let's go!) |
| đến | come/arrive | Anh ấy đến rồi. (He arrived.) |
| nói | speak/say | Tôi nói tiếng Việt. (I speak Vietnamese.) |
| nghe | listen/hear | Nghe nhạc. (Listen to music.) |
| đọc | read | Đọc sách. (Read books.) |
| viết | write | Viết thư. (Write a letter.) |
| làm | do/make/work | Bạn làm gì? (What do you do?) |
| có | have/there is | Tôi có tiền. (I have money.) |
| biết | know (fact) | Tôi biết. (I know.) |
| thích | like | Tôi thích phở. (I like pho.) |
có = have AND there is: Tôi có xe = I have a car. Có cà phê không? = Is there coffee? Very versatile word!
Trying to conjugate verbs or add tense endings.
Типові помилки
Attempted to conjugate a Vietnamese verb
Vietnamese verbs NEVER change. ăn = eat for ALL persons and times. Use đã/sẽ/đang for tense.
Tôi thích ăn phở và uống cà phê.
Мені подобається їсти фо та пити каву.
Три дієслова — всі в базовій формі!
Bạn làm nghề gì?
Ким ви працюєте?
làm = робити/працювати. làm nghề gì = яка професія?
Có ai ở nhà không?
Є хтось вдома?
có = є/мається. Дієслово існування.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1