Тривале з đang
Тривале з đang
Може використовувати đang для тривалих дій
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Tôi đang nấu cơm, đợi một chút.
Я готую рис, зачекай трохи.
Bạn đang làm gì?
Що ти робиш?
Trời đang mưa.
Іде дощ.
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
"Đang" — Progressive Aspect
đang marks an action happening right now or at a specific moment. It's like English '-ing' but optional.
| Vietnamese | English |
|---|---|
| Tôi đang ăn. | I am eating (right now). |
| Anh ấy đang ngủ. | He is sleeping. |
| Chúng tôi đang học tiếng Việt. | We are studying Vietnamese. |
đang is for emphasis: Without đang, Tôi ăn can mean 'I eat' or 'I'm eating'. Adding đang specifically highlights the ongoing nature: 'I'm eating RIGHT NOW.'
đang + thì: 'Was doing when...': Tôi đang ăn thì điện thoại kêu = I was eating when the phone rang.
Overusing đang for every present action.
Типові помилки
Used đang unnecessarily
đang is for 'right now' emphasis. For general/habitual present, use bare verb: Tôi ăn cơm (I eat rice, generally).
Tôi đang nấu cơm, đợi một chút.
Я готую рис, зачекай трохи.
đang = прямо зараз.
Bạn đang làm gì?
Що ти робиш?
đang + làm gì = що робиш?
Trời đang mưa.
Іде дощ.
đang + mưa = дощ зараз.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1