Заперечення дієслів
Заперечення дієслів: không, chưa, đã không, sẽ không
Може заперечувати дієслова у всіх часах
Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?
Tôi chưa bao giờ đến Sài Gòn.
Я ніколи не був (була) в Сайгоні.
Tôi sẽ không quên bạn.
Я не забуду тебе.
Chưa, tôi chưa xong.
Ще ні, я ще не закінчив (закінчила).
Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?
Động từ phủ định — Verb Negation Patterns
Combining tense markers with negation follows clear patterns.
| Pattern | Example | Meaning |
|---|---|---|
| không + verb | Tôi không ăn. | I don't eat. |
| không + đang + verb | Tôi không đang ăn. | I'm not eating. |
| đã không + verb | Tôi đã không ăn. | I didn't eat. |
| sẽ không + verb | Tôi sẽ không ăn. | I won't eat. |
| chưa + verb | Tôi chưa ăn. | I haven't eaten yet. |
| chưa bao giờ + verb | Tôi chưa bao giờ ăn phở. | I have never eaten pho. |
chưa vs không: chưa = not YET (temporary). không = not (general/permanent). Tôi chưa kết hôn = I'm not married yet. Tôi không kết hôn = I don't get married (I refuse marriage).
Mixing up chưa/không and incorrect marker ordering.
Типові помилки
Used không when chưa was appropriate
chưa = not yet (temporary). không = not (general). Tôi chưa ăn = I haven't eaten YET. Tôi không ăn = I don't eat (refuse/general).
Tôi chưa bao giờ đến Sài Gòn.
Я ніколи не був (була) в Сайгоні.
chưa bao giờ = ще ніколи.
Tôi sẽ không quên bạn.
Я не забуду тебе.
sẽ không = не буду.
Chưa, tôi chưa xong.
Ще ні, я ще не закінчив (закінчила).
chưa = ще ні. chưa xong = ще не закінчив.
Практикувати в курсі
Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1