Động từ & ThìA1

Минуле з đã

Минуле з đã

Мета навчання

Може виражати минулі дії з đã

Навички для іспиту:Nghe hiểuNóiViết

Подивіться на ці приклади. Чи можете ви помітити граматичну закономірність?

Tôi đã đến Việt Nam năm ngoái.

Я приїхав (приїхала) до В'єтнаму торік.

Hôm qua trời mưa.

Вчора йшов дощ.

Bạn đã ăn chưa?

Ти вже поїв (поїла)?

Зверніть увагу на виділені частини. Що у них спільного?

Thì quá khứ với "đã" — Past Tense

To express past actions, place đã before the verb. The verb itself still doesn't change!

VietnameseEnglish
Tôi đã ăn.I ate. / I have eaten.
Anh ấy đã đi.He went. / He has gone.
Chúng tôi đã gặp cô ấy.We met her. / We have met her.

đã is often optional! If context makes the past clear (hôm qua = yesterday, năm ngoái = last year), you can drop đã: Hôm qua tôi ăn phở = Yesterday I ate pho (no đã needed).

đã does NOT distinguish past simple vs present perfect! Tôi đã ăn = I ate / I have eaten. English has two tenses; Vietnamese has one marker for both.

Overusing đã or trying to distinguish past simple/present perfect.

Типові помилки

Used đã when context already shows past

đã is optional when time words (hôm qua, năm ngoái) make past clear. Don't double-mark.

Tôi đã đến Việt Nam năm ngoái.

Я приїхав (приїхала) до В'єтнаму торік.

đã + дієслово = минуле. năm ngoái підсилює контекст.

Hôm qua trời mưa.

Вчора йшов дощ.

đã не потрібно — hôm qua вказує на минуле.

Bạn đã ăn chưa?

Ти вже поїв (поїла)?

đã...chưa? = вже...ще? Класичне привітання!

Практикувати в курсі

Застосуйте цю граматику у вправах курсу A1

A1 Курс
← Назад до тем